Từ điển › 敬仰敬仰 nghĩa là gìjìng yǎngHán Việt: KÍNH NGƯỠNGtôn kínhNghĩa jìng yǎngHán Việt: KÍNH NGƯỠNGtôn kínhcực kỳ kính trọngTiếng Anh: to revere; highly esteemedChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →仰yǎng · Hán Việt: ngưỡngraise the head to look; look up to, rely on, admire6 nét · Xem thứ tự nét →