Từ điển › 敬佩敬佩 nghĩa là gìjìng pèingưỡng mộNghĩa jìng pèiHSK 7ngưỡng mộkính phụcTiếng Anh: to esteem; to admireChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →佩pèibelt ornament, pendant; wear at waist, tie to the belt; respect8 nét · Xem thứ tự nét →