Từ điển › 敬启者敬启者敬啟者 nghĩa là gìjìng qǐ zhěKính gửi quý ôngNghĩa jìng qǐ zhěKính gửi quý ôngbà hoặc người có liên quanTiếng Anh: Dear Sirs; To Whom It May ConcernChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →启qǐto open; to begin, to commence; to explain7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →