Từ điển › 敬拜敬拜 nghĩa là gìjìng bàiHán Việt: KÍNH BÁIthờ cúngNghĩa jìng bàiHán Việt: KÍNH BÁIthờ cúngTiếng Anh: to worshipChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →拜bài · Hán Việt: báito bow, to salute; to worship, to pay respects9 nét · Xem thứ tự nét →