Từ điển › 敬烟敬烟敬煙 nghĩa là gìjìng yānmời thuốc lá (cho khách)Nghĩa jìng yānmời thuốc lá (cho khách)Tiếng Anh: to offer a cigarette (to a guest)Chữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →烟yānsmoke, soot; opium; tobacco, cigarettes10 nét · Xem thứ tự nét →