敬爱敬愛 nghĩa là gì
jìng ài
kính trọng và yêu quý; tôn kính
Nghĩa
jìng àiHSK 7
- kính trọng và yêu quý; tôn kính
Tiếng Anh: to respect and love; to hold in high esteem
jìng ài
kính trọng và yêu quý; tôn kính
Tiếng Anh: to respect and love; to hold in high esteem