Từ điển › 敬畏敬畏 nghĩa là gìjìng wèiHán Việt: KÍNH UÝtôn kínhNghĩa jìng wèiHán Việt: KÍNH UÝtôn kínhTiếng Anh: to revereChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →畏wèi · Hán Việt: uýfear, dread, awe, reverence9 nét · Xem thứ tự nét →