Từ điển › 敬礼敬礼敬禮 nghĩa là gìjìng lǐHán Việt: KÍNH LỄchào kínhNghĩa jìng lǐHSK 7Hán Việt: KÍNH LỄchào kínhnghi thức chàoTiếng Anh: to salute; saluteChữ thành phần敬jìng · Hán Việt: kínhto respect, to honor; respectfully12 nét · Xem thứ tự nét →礼lǐ · Hán Việt: lễcourtesy, manners, social customs5 nét · Xem thứ tự nét →