敬请敬請 nghĩa là gì
jìng qǐngHán Việt: KÍNH THỈNH
kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
Nghĩa
jìng qǐngHSK 7Hán Việt: KÍNH THỈNH
- kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
Tiếng Anh: please (do sth) (deferential form)
jìng qǐngHán Việt: KÍNH THỈNH
kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
Tiếng Anh: please (do sth) (deferential form)