敬重 nghĩa là gì
jìng zhòngHán Việt: KÍNH TRỌNG
kính trọng sâu sắc
Nghĩa
jìng zhòngHSK 7Hán Việt: KÍNH TRỌNG
- kính trọng sâu sắc
- tôn kính
- ngưỡng mộ
Tiếng Anh: to respect deeply; to revere; to esteem
jìng zhòngHán Việt: KÍNH TRỌNG
kính trọng sâu sắc
Tiếng Anh: to respect deeply; to revere; to esteem