Từ điển › 数位化数位化數位化 nghĩa là gìshù wèi huàHán Việt: SỐ VỊ HOÁ(Đài Loan) số hóaNghĩa shù wèi huàHán Việt: SỐ VỊ HOÁ(Đài Loan) số hóaTiếng Anh: (Tw) to digitizeChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →