数位货币數位貨幣 nghĩa là gì
shù wèi huò bìHán Việt: SỐ VỊ HOÁ GIẺ
tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)
Nghĩa
shù wèi huò bìHán Việt: SỐ VỊ HOÁ GIẺ
- tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)
Tiếng Anh: digital currency (Tw)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 货huò · Hán Việt: hoáproducts, merchandise; goods, commodities8 nét · Xem thứ tự nét →
- 币bì · Hán Việt: giẻcurrency, coins, legal tender4 nét · Xem thứ tự nét →