Từ điển › 数值解数值解數值解 nghĩa là gìshù zhí jiělời giải sốNghĩa shù zhí jiělời giải sốTiếng Anh: numerical solutionChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →值zhíprice, value, worth10 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →