数出數出 nghĩa là gì
shǔ chūHán Việt: SỐ XUẤT
đếm ra (một khoản tiền, v.v.)
Nghĩa
shǔ chūHán Việt: SỐ XUẤT
- đếm ra (một khoản tiền, v.v.)
Tiếng Anh: to count out (a sum of money etc)
shǔ chūHán Việt: SỐ XUẤT
đếm ra (một khoản tiền, v.v.)
Tiếng Anh: to count out (a sum of money etc)