Từ điển › 数字化数字化數字化 nghĩa là gìshù zì huàHán Việt: SỐ TỰ HOÁsố hóaNghĩa shù zì huàHán Việt: SỐ TỰ HOÁsố hóaTiếng Anh: to digitizeChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →