数字命理学數字命理學 nghĩa là gì
shù zì mìng lǐ xuéHán Việt: SỐ TỰ MỆNH LÍ HỌC
thuật số học
Nghĩa
shù zì mìng lǐ xuéHán Việt: SỐ TỰ MỆNH LÍ HỌC
- thuật số học
Tiếng Anh: numerology
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →