Từ điển › 数字游民数字游民數字遊民 nghĩa là gìshù zì yóu mínngười du mục kỹ thuật sốNghĩa shù zì yóu mínngười du mục kỹ thuật sốTiếng Anh: digital nomadChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →游yóuto wander, to travel, to tour, to roam12 nét · Xem thứ tự nét →民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →