数字版权管理數字版權管理 nghĩa là gì
Shù zì Bǎn quán Guǎn lǐHán Việt: SỐ TỰ BẢN QUYỀN QUẢN LÍ
quản lý bản quyền số (DRM)
Nghĩa
Shù zì Bǎn quán Guǎn lǐHán Việt: SỐ TỰ BẢN QUYỀN QUẢN LÍ
- quản lý bản quyền số (DRM)
Tiếng Anh: Digital Rights Management (DRM)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 版bǎn · Hán Việt: bảnprinting block, edition; register; volume, version8 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →