数字用户线路數字用戶線路 nghĩa là gì
shù zì yòng hù xiàn lù
đường dây thuê bao số (DSL)
Nghĩa
shù zì yòng hù xiàn lù
- đường dây thuê bao số (DSL)
Tiếng Anh: digital subscriber line (DSL)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →
- 户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →
- 线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →