Từ điển › 数字电视数字电视數字電視 nghĩa là gìshù zì diàn shìtruyền hình kỹ thuật sốNghĩa shù zì diàn shìtruyền hình kỹ thuật sốTiếng Anh: digital televisionChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →