数字通信數字通信 nghĩa là gì
shù zì tōng xìnHán Việt: SỐ TỰ THÔNG TÍN
truyền thông kỹ thuật số
Nghĩa
shù zì tōng xìnHán Việt: SỐ TỰ THÔNG TÍN
- truyền thông kỹ thuật số
Tiếng Anh: digital communications
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 信xìn · Hán Việt: tínto trust, to believe; letter, sign9 nét · Xem thứ tự nét →