Từ điển › 数字钟数字钟數字鐘 nghĩa là gìshù zì zhōngHán Việt: SỐ TỰ CHUNGđồng hồ kỹ thuật sốNghĩa shù zì zhōngHán Việt: SỐ TỰ CHUNGđồng hồ kỹ thuật sốTiếng Anh: digital clockChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →字zì · Hán Việt: tựcharacter, letter, symbol, word6 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →