数学公式數學公式 nghĩa là gì
shù xué gōng shìHán Việt: SỐ HỌC CÔNG THỨC
công thức
Nghĩa
shù xué gōng shìHán Việt: SỐ HỌC CÔNG THỨC
- công thức
Tiếng Anh: formula
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 式shì · Hán Việt: thứcformula, pattern, rule, style, system6 nét · Xem thứ tự nét →