数学分析數學分析 nghĩa là gì
shù xué fēn xī
phân tích số học
Nghĩa
shù xué fēn xī
- phân tích số học
- giải tích
Tiếng Anh: analysis (branch of mathematics)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →