数学模型數學模型 nghĩa là gì
shù xué mó xíng
mô hình toán học
Nghĩa
shù xué mó xíng
- mô hình toán học
Tiếng Anh: mathematical model
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →
- 模mó · Hán Việt: mômodel, pattern, standard; to copy, to imitate14 nét · Xem thứ tự nét →
- 型xíngpattern, model, type; mold; law9 nét · Xem thứ tự nét →