Từ điển › 数年数年數年 nghĩa là gìshù niánHán Việt: SỐ NÊNvài nămNghĩa shù niánHán Việt: SỐ NÊNvài nămnhiều nămTiếng Anh: several years; many yearsChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →