Từ điển › 数念数念數念 nghĩa là gìshǔ niànHán Việt: SỐ NIỆMliệt kê từng cái mộtNghĩa shǔ niànHán Việt: SỐ NIỆMliệt kê từng cái mộtTiếng Anh: to enumerate one by oneChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →念niàn · Hán Việt: niệmto think of, to recall; to study8 nét · Xem thứ tự nét →