数据传输數據傳輸 nghĩa là gì
shù jù chuán shūHán Việt: SỐ CỨ TRUYỀN THÂU
truyền dữ liệu số
Nghĩa
shù jù chuán shūHán Việt: SỐ CỨ TRUYỀN THÂU
- truyền dữ liệu số
Tiếng Anh: data transmission
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 传chuán · Hán Việt: truyềnto pass on; to propagate; to transmit; summons6 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →