Từ điển › 数据库数据库數據庫 nghĩa là gìshù jù kùHán Việt: SỐ CỨ KHOcơ sở dữ liệuNghĩa shù jù kùHSK 7Hán Việt: SỐ CỨ KHOcơ sở dữ liệuTiếng Anh: (computing) databaseChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →库kù · Hán Việt: khoarmory, treasury, warehouse7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 数据库数据库软件shù jù kù ruǎn jiàn phần mềm cơ sở dữ liệu