数据接口數據接口 nghĩa là gì
shù jù jiē kǒuHán Việt: SỐ CỨ TIẾP KHẨU
giao diện dữ liệu
Nghĩa
shù jù jiē kǒuHán Việt: SỐ CỨ TIẾP KHẨU
- giao diện dữ liệu
Tiếng Anh: data interface
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →