Từ điển › 数据机数据机數據機 nghĩa là gìshù jù jīHán Việt: SỐ CỨ CƠmodem (Đài Loan)Nghĩa shù jù jīHán Việt: SỐ CỨ CƠmodem (Đài Loan)Tiếng Anh: modem (Tw)Chữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →