Từ điển › 数据段数据段數據段 nghĩa là gìshù jù duànHán Việt: SỐ CỨ ĐOẠNđoạn dữ liệuNghĩa shù jù duànHán Việt: SỐ CỨ ĐOẠNđoạn dữ liệuTiếng Anh: data segmentChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →段duàn · Hán Việt: đoạnsection, piece, division9 nét · Xem thứ tự nét →