Từ điển › 数据流数据流數據流 nghĩa là gìshù jù liúHán Việt: SỐ CỨ LƯUluồng dữ liệuNghĩa shù jù liúHán Việt: SỐ CỨ LƯUluồng dữ liệudòng dữ liệuTiếng Anh: data stream; data flowChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →