Từ điển › 数据网络数据网络數據網絡 nghĩa là gìshù jù wǎng luòHán Việt: SỐ CỨ VÕNG RẠCmạng dữ liệuNghĩa shù jù wǎng luòHán Việt: SỐ CỨ VÕNG RẠCmạng dữ liệuTiếng Anh: data networkChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →络luò · Hán Việt: rạcweb, net; to entangle9 nét · Xem thứ tự nét →