数据链路连接标识數據鏈路連接標識 nghĩa là gì
shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì
định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
Nghĩa
shù jù liàn lù lián jiē biāo zhì
- định danh kết nối liên kết dữ liệu (DLCI)
Tiếng Anh: data link connection identifier (DLCI)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 据jù · Hán Việt: cứto possess, to occupy; position; base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 链liànchain, wire; chains, shackles12 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 接jiē · Hán Việt: tiếpto connect, to join; to receive, to meet, to answer the phone11 nét · Xem thứ tự nét →
- 标biāo · Hán Việt: bêumark, sign, symbol; bid, prize9 nét · Xem thứ tự nét →
- 识shíknowledge; to understand, to recognize, to know7 nét · Xem thứ tự nét →