数控机床數控機床 nghĩa là gì
shù kòng jī chuángHán Việt: SỐ KHỐNG CƠ SÀNG
máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)
Nghĩa
shù kòng jī chuángHán Việt: SỐ KHỐNG CƠ SÀNG
- máy công cụ điều khiển số bằng máy tính (máy CNC)
Tiếng Anh: computer numerical control machine tool (CNC machine tool)
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 控kòng · Hán Việt: khốngto accuse, to charge; to control; to sue11 nét · Xem thứ tự nét →
- 机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →
- 床chuáng · Hán Việt: sàngbed, couch; framework, chassis7 nét · Xem thứ tự nét →