Từ điển › 数目数目數目 nghĩa là gìshù mùHán Việt: SỐ MỤCsố lượngNghĩa shù mùHSK 5Hán Việt: SỐ MỤCsố lượngsốTiếng Anh: amount; numberChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →目mù · Hán Việt: mụceye; to look, to see; division, topic5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 数目数目字shù mù zì chữ số; số; liệu số