Từ điển › 数码冲印数码冲印數碼沖印 nghĩa là gìshù mǎ chōng yìnin ấn kỹ thuật sốNghĩa shù mǎ chōng yìnin ấn kỹ thuật sốTiếng Anh: digital printingChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →码mǎnumber, numeral, symbol; yard8 nét · Xem thứ tự nét →冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →印yìn · Hán Việt: ấnprint; mark; seal, stamp5 nét · Xem thứ tự nét →