数量分析數量分析 nghĩa là gì
shù liàng fēn xī
phân tích định lượng
Nghĩa
shù liàng fēn xī
- phân tích định lượng
Tiếng Anh: quantitative analysis
Chữ thành phần
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →
- 分fēn · Hán Việt: phânto divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity4 nét · Xem thứ tự nét →
- 析xīto split wood; to divide, to break apart8 nét · Xem thứ tự nét →