Từ điển › 数量积数量积數量積 nghĩa là gìshù liàng jītích vô hướng (của vector)Nghĩa shù liàng jītích vô hướng (của vector)Tiếng Anh: scalar product (of vectors)Chữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →量liàngmeasure, volume; amount, quantity12 nét · Xem thứ tự nét →积jī · Hán Việt: tíchto store up, to amass, to accumulate10 nét · Xem thứ tự nét →