数量词數量詞 nghĩa là gì
shù liàng cí
tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Nghĩa
shù liàng cí
- tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Tiếng Anh: numeral-classifier compound (e.g. 一次[yi1 ci4], 三套[san1 tao4], 五本[wu3 ben3] etc)
shù liàng cí
tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Tiếng Anh: numeral-classifier compound (e.g. 一次[yi1 ci4], 三套[san1 tao4], 五本[wu3 ben3] etc)