Từ điển › 数额数额數額 nghĩa là gìshù éHán Việt: SỐ NGẠCHsố lượngNghĩa shù éHSK 7Hán Việt: SỐ NGẠCHsố lượngsố tiềnsố cố địnhTiếng Anh: amount; sum of money; fixed numberChữ thành phần数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →