Từ điển › 敲丧钟敲丧钟敲喪鐘 nghĩa là gìqiāo sāng zhōngHán Việt: XAO TANG CHUNGhồi chuông tang lễNghĩa qiāo sāng zhōngHán Việt: XAO TANG CHUNGhồi chuông tang lễTiếng Anh: a knellChữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →丧sàng · Hán Việt: tangmourning; mourn; funeral8 nét · Xem thứ tự nét →钟zhōng · Hán Việt: chung, chuôngclock; bell9 nét · Xem thứ tự nét →