Từ điển › 敲入敲入 nghĩa là gìqiāo rùHán Việt: XAO NHẬPnhập vàoNghĩa qiāo rùHán Việt: XAO NHẬPnhập vàogõ vàoTiếng Anh: to key in; to inputChữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →入rù · Hán Việt: nhậpto enter, to come in; to join2 nét · Xem thứ tự nét →