Từ điển › 敲打敲打 nghĩa là gìqiāo dǎHán Việt: XAO ĐẢđánh ai đóNghĩa qiāo dǎHán Việt: XAO ĐẢđánh ai đóđánh (trống)Tiếng Anh: to beat sb; to beat (a drum)Chữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →打dǎ · Hán Việt: đảto attack, to beat, to hit, to strike5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 敲打敲打锣鼓qiāo dǎ luó gǔ nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó; một sự khiêu khích