Từ điển › 敲背敲背 nghĩa là gìqiāo bèiHán Việt: XAO BỐImassage đấm lưngNghĩa qiāo bèiHán Việt: XAO BỐImassage đấm lưngTiếng Anh: back-knocking massageChữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →背bèi · Hán Việt: bốiback, backside; to betray, to violate9 nét · Xem thứ tự nét →