敲诈勒索敲詐勒索 nghĩa là gì
qiāo zhà lè suǒHán Việt: XAO TRÁ LẮC SÁCH
cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)
Nghĩa
qiāo zhà lè suǒHán Việt: XAO TRÁ LẮC SÁCH
- cưỡng đoạt và tống tiền (thành ngữ)
Tiếng Anh: extortion and blackmail (idiom)
Chữ thành phần
- 敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →
- 诈zhà · Hán Việt: tráto cheat, to defraud; sly, treacherous7 nét · Xem thứ tự nét →
- 勒lēi · Hán Việt: lắcto strangle; to tighten11 nét · Xem thứ tự nét →
- 索suǒ · Hán Việt: sáchcable, rope; rules, laws; to demand, to exact; to search, to inquire10 nét · Xem thứ tự nét →