Từ điển › 敲诈罪敲诈罪敲詐罪 nghĩa là gìqiāo zhà zuìHán Việt: XAO TRÁ TỘItội cưỡng đoạtNghĩa qiāo zhà zuìHán Việt: XAO TRÁ TỘItội cưỡng đoạtTiếng Anh: extortionChữ thành phần敲qiāo · Hán Việt: xaoto hammer, to pound, to strike14 nét · Xem thứ tự nét →诈zhà · Hán Việt: tráto cheat, to defraud; sly, treacherous7 nét · Xem thứ tự nét →罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →