整个地球整個地球 nghĩa là gì
zhěng gè dì qiúHán Việt: CHỈNH CÁ ĐỊA CẦU
toàn bộ thế giới
Nghĩa
zhěng gè dì qiúHán Việt: CHỈNH CÁ ĐỊA CẦU
- toàn bộ thế giới
Chữ thành phần
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 地de · Hán Việt: địaearth, ground, soil; land, region; structural particle used before a verb6 nét · Xem thứ tự nét →
- 球qiú · Hán Việt: cầuball, globe, sphere; round11 nét · Xem thứ tự nét →