整体数位服务网路整體數位服務網路 nghĩa là gì
zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lùHán Việt: CHỈNH THỂ SỐ VỊ PHỤC VỤ VÕNG LỘ
Mạng tích hợp dịch vụ số
Nghĩa
zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lùHán Việt: CHỈNH THỂ SỐ VỊ PHỤC VỤ VÕNG LỘ
- Mạng tích hợp dịch vụ số
- ISDN
Tiếng Anh: Integrated Service Digital Network; ISDN
Chữ thành phần
- 整zhěng · Hán Việt: chỉnhneat, orderly, whole; to repair, to mend16 nét · Xem thứ tự nét →
- 体tǐ · Hán Việt: thểbody; group, class; form, style, system7 nét · Xem thứ tự nét →
- 数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →
- 位wèi · Hán Việt: vịseat, throne; rank, status; position, location7 nét · Xem thứ tự nét →
- 服fú · Hán Việt: phụcclothes; to dress, to wear; to take medicine8 nét · Xem thứ tự nét →
- 务wù · Hán Việt: vụaffairs, business; should; must5 nét · Xem thứ tự nét →
- 网wǎng · Hán Việt: võngnet; network6 nét · Xem thứ tự nét →
- 路lù · Hán Việt: lộroad, path, street; journey13 nét · Xem thứ tự nét →